Tên người sử dụng lao động: FUJICCO CO.,LTD / フジッコ株式会社 Số lượng: 6 người, trong đó 0 nữ Ngành, nghề, công việc: Sản xuất đồ ăn sẵn Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 175.747 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập trung, bên...
Tên người sử dụng lao động: FUJIX CO.,LTD / 株式会社フジックス Số lượng: 6 người, trong đó 6 nữ Ngành, nghề, công việc: Lắp ráp thiết bị điện tử Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 184.800 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập trung,...
2. Tên người sử dụng lao động: Ohno Bellows Ind.Co.,Ltd. / 大野ベローズ株式会社 3. Số lượng: 5 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Gia công cơ khí ( Tiện thông thường) 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 164.167 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh...
Tên người sử dụng lao động: Ohno Bellows Ind.Co.,Ltd. / 大野ベロー工業株式会社 Số lượng: 5 người, trong đó 0 nữ Ngành, nghề, công việc: Gia công cơ khí (Tiện thông thường) Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 164.167 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo...
. Tên người sử dụng lao động: Nakamura Kensetsu Co.,Ltd / 3. Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Vận hành thiết bị xây dựng 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 197.710 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời...
2. Tên người sử dụng lao động: RODEOKIA} / RODEO Co., Ltd 3. Số lượng: 3 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Vận hành thiết bị xây dựng 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 197.710 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt:...
. Tên người sử dụng lao động: Oisix ra daichi Inc / オイシックス・ラ・大地株式会社 3. Số lượng: 10 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Đóng gói công nghiệp 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 205.140 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời...
2. Tên người sử dụng lao động: You Co.,Ltd / 有限会社ユウ 3. Số lượng: 2 người, trong đó 2 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Nông nghiệp trồng trọt (làm nông nghiệp tại cơ sở) 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 168.156 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở,...
1. Tên người sử dụng lao động: Hashimoto Shokai Co.,Ltd / 有限会社橋本商会 2. Số lượng: 2 người, trong đó 2 nữ 3. Ngành, nghề, công việc: Nông nghiệp trồng trọt (làm nông nghiệp tại cơ sở) 4. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 5. Tiền lương/tiền công: 168.156 JPY/tháng 6. Điều kiện ăn,...
1. Tên người sử dụng lao động: IWAKI SEIKI CO.,LTD / 株式会社いわき精機 2. Số lượng: 2 người, trong đó 0 nữ 3. Ngành, nghề, công việc: Sơn 4. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 5. Tiền lương/tiền công: 164.167 JPY/tháng 6. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập...
2. Tên người sử dụng lao động: CÔNG TY TNHH KISHIN / 3. Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Gia Công Tinh Đồ Nội Thất 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 176.176 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong...
Tên người sử dụng lao động: CÔNG TY TNHH KISHIN / 有限会社基信 Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ Ngành, nghề, công việc: Gia công tinh đồ nội thất Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 176.176 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo...
