Tên người sử dụng lao động: NIKKO KINZOKU CO., LTD/ 日光金属株式会社 Số lượng: 2 người, trong đó 0 nữ Ngành, nghề, công việc: Đúc Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 165.325 JPY/tháng (1.004 JPY/giờ) Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập trung, bên tiếp...
1. Tên người sử dụng lao động: Nông trường gia đình Dương Hủy Hân 2. Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ 3. Ngành, nghề, công việc: Nông nghiệp ( trồng trọt và thu hoạch nông sản ) 4. Thời hạn hợp đồng lao động: 2 năm 11 tháng 14 ngày 5. Tiền...
Tên người sử dụng lao động: Kansai Fujisasshi Co.,Ltd / 関西不二サッシ株式会社 Số lượng: 10 người, trong đó 4 nữ Ngành, nghề, công việc: Gia công kim loại Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 164.897 JPY/tháng (1.115 yên/ giờ) Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo...
2. Tên người sử dụng lao động: SUZUEI KENSETSU Co.,Ltd / 有限会社鈴英建設 3. Số lượng: 2 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Lao động đặc định – Xây dựng 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 5 năm 6. Tiền lương/tiền công: 260.000 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt:...
2. Tên người sử dụng lao động: Asua Co.,Ltd / 株式会社アスア 3. Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Lao động đặc định – Xây dựng 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 5 năm 6. Tiền lương/tiền công: 262.500 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Người...
2. Tên người sử dụng lao động: Gaku Co., Ltd / 株式会社 楽 3. Số lượng: 1 người, trong đó 1 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Lao động đặc định – Ngành dịch vụ ăn uống 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 5 năm 6. Tiền lương/tiền công: 206.400 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn,...
2. Tên người sử dụng lao động: CÔNG TY CỔ PHẦN TAKAHASHI CHUUZOUSHO / 株式会社 高橋鋳造所 3. Số lượng: 6 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Đúc 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 158.037 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian...
2. Tên người sử dụng lao động: Miyagi Toyo Co.,Ltd / 宮城東洋株式会社 3. Số lượng: 2 người, trong đó 2 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Lao động đặc định – Sản xuất thực phẩm và đồ uống 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 5 năm 6. Tiền lương/tiền công: 170.593 JPY/tháng 7. Điều...
2. Tên người sử dụng lao động: NAKAGAWA KENSETSU Co.,Ltd / 株式会社仲川建設 3. Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Lao động đặc định – Xây dựng 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 5 năm 6. Tiền lương/tiền công: 250.000 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt:...
2. Tên người sử dụng lao động: Công ty cổ phần RIES / 株式会社ライズ 3. Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Lắp cốp pha panen xây dựng 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 177.100 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh...
2. Tên người sử dụng lao động: Công ty cổ phần Toyoda Setsubi / 豊田設備株式会社 3. Số lượng: 3 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Đặt đường ống 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 175.747 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong...
Tên người sử dụng lao động: SANKOU KINZOKU CO., LTD /株式会社山弘金属 Số lượng: 2 người, trong đó 0 nữ Ngành, nghề, công việc: Hàn Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 175.000 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập trung, bên tiếp nhận lao...
