1. Tên người sử dụng lao động: Xí Nghiệp Tông Hồng 2. Số lượng: 4 người, trong đó 0 nữ 3. Ngành, nghề, công việc: Công nhân nhà máy 4. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 5. Tiền lương/tiền công: 28.590 TWD/tháng 6. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Người sử dụng...
1. Tên người sử dụng lao động: Công ty HH xí nghiệp Tuấn Hựu 2. Số lượng: 2 người, trong đó 0 nữ 3. Ngành, nghề, công việc: Công nhân nhà máy 4. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 5. Tiền lương/tiền công: 28.590 TWD/tháng 6. Điều kiện ăn, ở, sinh...
1. Tên người sử dụng lao động: Công ty HH công trình Ngọc Phong 2. Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ 3. Ngành, nghề, công việc: Công nhân nhà máy 4. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 5. Tiền lương/tiền công: 28.590 TWD/tháng 6. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt:...
1. Tên người sử dụng lao động: Giang Lương Tố Khanh 2. Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ 3. Ngành, nghề, công việc: Khán hộ công gia đình 4. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 5. Tiền lương/tiền công: 20.000 TWD/tháng 6. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Người sử...
1. Tên người sử dụng lao động: Công ty HHCP công nghiệp kim loại Quân Phong 2. Số lượng: 7 người, trong đó 0 nữ 3. Ngành, nghề, công việc: Công nhân nhà máy 4. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 5. Tiền lương/tiền công: 28.590 TWD/tháng 6. Điều kiện ăn, ở,...
Tên người sử dụng lao động: FUJIX CO.,LTD / 株式会社フジックス Số lượng: 6 người, trong đó 6 nữ Ngành, nghề, công việc: Lắp ráp thiết bị điện tử Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 184.800 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập trung,...
2. Tên người sử dụng lao động: Ohno Bellows Ind.Co.,Ltd. / 大野ベローズ株式会社 3. Số lượng: 5 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Gia công cơ khí ( Tiện thông thường) 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 164.167 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh...
Tên người sử dụng lao động: Ohno Bellows Ind.Co.,Ltd. / 大野ベロー工業株式会社 Số lượng: 5 người, trong đó 0 nữ Ngành, nghề, công việc: Gia công cơ khí (Tiện thông thường) Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 164.167 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo...
Tên người sử dụng lao động: Nakamura Kensetsu Co.,Ltd / 株式会社中村建設 Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ Ngành, nghề, công việc: Vận hành thiết bị xây dựng Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 197.710 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập...
Tên người sử dụng lao động: RODEO株式会社 / RODEO Co.,Ltd Số lượng: 3 người, trong đó 0 nữ Ngành, nghề, công việc: Vận hành thiết bị xây dựng Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 197.710 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập trung,...
. Tên người sử dụng lao động: Nakamura Kensetsu Co.,Ltd / 3. Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Vận hành thiết bị xây dựng 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 197.710 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời...
2. Tên người sử dụng lao động: RODEOKIA} / RODEO Co., Ltd 3. Số lượng: 3 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Vận hành thiết bị xây dựng 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 197.710 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt:...
