Tên người sử dụng lao động: TSUKUBA KOUGYO CO.,LTD / 筑波工業株式会社 Số lượng: 4 người, trong đó 0 nữ Ngành, nghề, công việc: Hàn Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 162.140 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập trung, bên tiếp nhận lao...
Tên người sử dụng lao động: Oisix ra daichi Inc / オイシックス・ラ・大地株式会社 Số lượng: 10 người, trong đó 0 nữ Ngành, nghề, công việc: Đóng gói công nghiệp Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 205.140 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập trung,...
Tên người sử dụng lao động: You Co.,Ltd / 有限会社ユウ Số lượng: 2 người, trong đó 2 nữ Ngành, nghề, công việc: Nông nghiệp trồng trọt (làm nông nghiệp tại cơ sở) Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 168.156 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian...
. Tên người sử dụng lao động: Oisix ra daichi Inc / オイシックス・ラ・大地株式会社 3. Số lượng: 10 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Đóng gói công nghiệp 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 205.140 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời...
2. Tên người sử dụng lao động: You Co.,Ltd / 有限会社ユウ 3. Số lượng: 2 người, trong đó 2 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Nông nghiệp trồng trọt (làm nông nghiệp tại cơ sở) 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 168.156 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở,...
Tên người sử dụng lao động: Kyowa Co.,Ltd / 株式会社共和 Số lượng: 3 người, trong đó 3 nữ Ngành, nghề, công việc: Giặt là Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 201.413 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập trung, bên tiếp nhận lao...
Tên người sử dụng lao động: Hashimoto Shokai Co.,Ltd / 有限会社橋本商会 Số lượng: 2 người, trong đó 2 nữ Ngành, nghề, công việc: Nông nghiệp trồng trọt (làm nông nghiệp tại cơ sở) Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 168.156 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời...
Tên người sử dụng lao động: Kyowa Co.,Ltd / 株式会社共和 2 . Số lượng: 3 người, trong đó 3 nữ 3. Ngành, nghề, công việc: Giặt là 4. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 5. Tiền lương/tiền công: 201.413 JPY/tháng 6. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập...
1. Tên người sử dụng lao động: Hashimoto Shokai Co.,Ltd / 有限会社橋本商会 2. Số lượng: 2 người, trong đó 2 nữ 3. Ngành, nghề, công việc: Nông nghiệp trồng trọt (làm nông nghiệp tại cơ sở) 4. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 5. Tiền lương/tiền công: 168.156 JPY/tháng 6. Điều kiện ăn,...
1. Tên người sử dụng lao động: IWAKI SEIKI CO.,LTD / 株式会社いわき精機 2. Số lượng: 2 người, trong đó 0 nữ 3. Ngành, nghề, công việc: Sơn 4. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 5. Tiền lương/tiền công: 164.167 JPY/tháng 6. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập...
Tên người sử dụng lao động: IWAKI SEIKI CO.,LTD / 株式会社いわき精機 Số lượng: 2 người, trong đó 0 nữ Ngành, nghề, công việc: Sơn Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm Tiền lương/tiền công: 164.167 JPY/tháng Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong thời gian đào tạo tập trung, bên tiếp nhận lao...
2. Tên người sử dụng lao động: CÔNG TY TNHH KISHIN / 3. Số lượng: 1 người, trong đó 0 nữ 4. Ngành, nghề, công việc: Gia Công Tinh Đồ Nội Thất 5. Thời hạn hợp đồng lao động: 3 năm 6. Tiền lương/tiền công: 176.176 JPY/tháng 7. Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt: Trong...
